Dịch

latina

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
/laˈtina/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. latina, phụ nữ Latinodanh từA2A woman of Latino origin.
  2. Latinhtính từA2Relating to Latino people, culture, or the Latin language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latinaDạng gốc (base form)
  2. latinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

comunidad latinaCộng đồng người Latinh
lengua latinaTiếng Latinh
vela latinadanh từMuộn (cánh buồm)
i latinaChữ i ngắn
comilla latinadanh từMáy chém
américa latinaChưa có nghĩa
música latinaChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Động từ latinar
  1. inflection of latinar:

Ví dụ

  • ¿ "lex"?Bạn có thể biến cách từ "lex" trong tiếng Latinh cho tôi xem được không?
  • .Tiếng Latinh chứng minh rằng cái chết chỉ là một ảo tưởng.
  • .Tiếng Latinh là tiếng mẹ đẻ của các ngôn ngữ Rôman.

AI