Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latinajo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/latiˈnaxo/
Nghĩa chính
1
Từ trong tiếng Latin dành cho chó
danh từ
word in Dog Latin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
latinajo
Dạng gốc
(base form)
latinajo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Từ trong tiếng Latin dành cho chó
1
Từ trong tiếng Latin dành cho chó
1
Từ trong tiếng Latin dành cho chó