Dịch

latinajo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/latiˈnaxo/

Nghĩa chính

  1. Từ trong tiếng Latin dành cho chódanh từword in Dog Latin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latinajoDạng gốc (base form)
  2. latinajosSố nhiều (plural)

AI