Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comilla latina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˌmiʝa laˈtina/
Nghĩa chính
1
Máy chém
danh từ
guillemet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comilla latina
Dạng gốc
(base form)
comilla
s latinas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comilla angular
comilla baja
comilla española
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guillemet
Dấu "«" hoặc "»", đôi khi được dùng thay cho dấu ngoặc kép tương ứng "“" - "”"
AI
1
Máy chém
1
Máy chém
1
Máy chém