Dịch

latencia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈtenθja/

Nghĩa chính

  1. Độ trễ, thời gian trễdanh từlatency

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latenciaDạng gốc (base form)
  2. latenciasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Mạng dữ liệu này có băng thông lớn nhưng độ trễ cũng rất cao.

AI