latencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laˈtenθja/
Nghĩa chính
- Độ trễ, thời gian trễdanh từlatency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latenciaDạng gốc (base form)
- latenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Mạng dữ liệu này có băng thông lớn nhưng độ trễ cũng rất cao.