lapso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlabso/
Nghĩa chính
- Một sai sótdanh từa lapse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lapsoDạng gốc (base form)
- lapsosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lapso de tiempodanh từ | danh từ | Thời gian trôi đi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh