lanzaroteño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Lanzarotetính từof, from or relating to Lanzarote
- Người dân ở Lanzarotedanh từnative or inhabitant of Lanzarote (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanzaroteñoDạng gốc (base form)
- lanzaroteñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lanzaroteñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- lanzaroteñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh