Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
landa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlanda/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng bằng (đồng bằng cát)
danh từ
plain (a sandy plain)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
landa
Dạng gốc
(base form)
landa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
便
biàn
Giản tiện, bình thường
质
zhì
Mộc mạc, chất phác
Tiếng Anh
plain
Đơn sơ; giản dị
AI
1
Đồng bằng (đồng bằng cát)
1
Đồng bằng (đồng bằng cát)
1
Đồng bằng (đồng bằng cát)