Dịch

land

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những bang liên bang của Đứcdanh từone of the federal states of Germany

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. landDạng gốc (base form)
  2. landsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI