Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
land
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong những bang liên bang của Đức
danh từ
one of the federal states of Germany
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
land
Dạng gốc
(base form)
land
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Alemania
confirmó
ayer
los
cuatro
primeros
casos
de
coronavirus
de
Wuhan
en
su
territorio
,
todos
pertenecientes
a
la
misma
empresa
de
componentes
de
automóvil
del
land
alemán
de
Baviera
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
land
land
a
Đồng bằng (đồng bằng cát)
danh từ
C1
land
és
Của hoặc từ Landes
tính từ
land
re
Túi tiền ẩn
danh từ
land
gravina
Một ngôi mộ nữ
danh từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Một trong những bang liên bang của Đức
1
Một trong những bang liên bang của Đức
1
Một trong những bang liên bang của Đức