landre
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlandɾe/
Nghĩa chính
- Túi tiền ẩndanh từhidden moneybag
- Hạch bạch huyết bị viêm, sưng tấy, có kích thước bằng quả đấudanh từinflamed, swollen lymph node, the size of an acorn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landreDạng gốc (base form)
- landresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh