Dịch

ladra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈladɾa/

Nghĩa chính

  1. Vỏ cây; tiếng sủa (âm thanh do chó tạo ra)danh từbark; barking (sound made by dog)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ladraDạng gốc (base form)
  2. ladrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perro que ladra no muerdecụm từChó sủa ít khi cắn
ladrar a la lunađộng từHú vào mặt trăng
ladrar pero no morderđộng từChỉ sủa và không cắn

Ngôn ngữ khác

AI