ladra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈladɾa/
Nghĩa chính
- Vỏ cây; tiếng sủa (âm thanh do chó tạo ra)danh từbark; barking (sound made by dog)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ladraDạng gốc (base form)
- ladrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perro que ladra no muerdecụm từ | cụm từ | Chó sủa ít khi cắn |
| ladrar a la lunađộng từ | động từ | Hú vào mặt trăng |
| ladrar pero no morderđộng từ | động từ | Chỉ sủa và không cắn |
Họ từ (word family)
cùng gốc ladraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh