Dịch

lacha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlat͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Nỗi tủi nhụcdanh từshame
  2. Một giống cừudanh từa breed of sheep
  3. Cá mòi dầuqua tiếng Anhdanh từthe menhaden

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lachaDạng gốc (base form)
  2. lachasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI