Dịch

lúpulo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlupulo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây hoa biadanh từhop plant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lúpuloDạng gốc (base form)
  2. lúpulosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI