Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lúpulo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlupulo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây hoa bia
danh từ
hop plant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lúpulo
Dạng gốc
(base form)
lúpulo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hombrecillo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hop
Cây hoa bia
AI
1
Cây hoa bia
1
Cây hoa bia
1
Cây hoa bia