Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
línea vertical
Nghĩa chính
1
Đường thẳng đứng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vertical
Đường vuông góc, đường thẳng đứng
downright
Đường thẳng đứng
AI
1
Đường thẳng đứng
1
Đường thẳng đứng
1
Đường thẳng đứng