Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
línea de defensa
Nghĩa chính
1
Tuyến phòng thủ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lines
Tuyến phòng thủ, phòng tuyến
defence
Hàng phòng ngự, tuyến phòng thủ
Xuất hiện ở từ khác
defensa
kết hợp
hàng phòng ngự
AI
1
Tuyến phòng thủ
1
Tuyến phòng thủ
1
Tuyến phòng thủ