Dịch

léxico

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈleɡsiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Từ vựngtính từlexical
  2. Từ vựng (từ điển hoặc từ vựng)danh từlexicon (dictionary or vocabulary)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. léxicoDạng gốc (base form)
  2. léxicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. léxicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. léxicaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI