Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lésbico
C1
tính từ
(adjective)
/ˈlesbiko/
Nghĩa chính
1
Đồng tính nữ
tính từ
lesbian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lésbico
Dạng gốc
(base form)
lésbic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lésbico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lésbic
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lesbiana
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đồng tính nữ
lesbiano
Khác
lesbio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lesbian
Đồng tính nữ
Lesbian
Người đảo Lesbos
AI
1
Đồng tính nữ
1
Đồng tính nữ
1
Đồng tính nữ