Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kokoro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈkoɾo/
Nghĩa chính
1
Trái tim
danh từ
heart
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kokoro
Dạng gốc
(base form)
kokoro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
心
xīn
Tim, lòng, tâm
心里
xīn li
Trong lòng, tâm trí
内心
nèi xīn
Nội tâm, đáy lòng, thâm tâm
Tiếng Anh
heart
Trái tim
AI
1
Trái tim
1
Trái tim
1
Trái tim