Dịch

kokoro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈkoɾo/

Nghĩa chính

  1. Trái timdanh từheart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kokoroDạng gốc (base form)
  2. kokorosSố nhiều (plural)

AI