Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kayak
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkajak/
Nghĩa chính
1
Thuyền kayak
danh từ
kayak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kayak
Dạng gốc
(base form)
kayak
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kayak
Xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kayak
kayak
ismo
Chèo thuyền kayak
danh từ
kayak
ista
Người chèo thuyền kayak
danh từ
AI
1
Thuyền kayak
1
Thuyền kayak
1
Thuyền kayak