kayakista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/kaʃaˈkista/
Nghĩa chính
- Người chèo thuyền kayakdanh từkayaker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kayakistaDạng gốc (base form)
- kayakistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)