Dịch

kayakista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/kaʃaˈkista/

Nghĩa chính

  1. Người chèo thuyền kayakdanh từkayaker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kayakistaDạng gốc (base form)
  2. kayakistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI