karma
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɾma/
Nghĩa chính
- Nghiệpdanh từkarma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- karmaDạng gốc (base form)
- karmasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| karma negativo | Nghiệp xấu | |
| karma positivo | Nghiệp tốt | |
| mal karma | Nghiệp xấu | |
| tener buen karma | Có nghiệp tốt |
Ví dụ
- ¿ ?Karma là gì?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh