justificación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xustifikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự biện minh, lý dodanh từjustification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- justificaciónDạng gốc (base form)
- justificacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- defenseTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Có đủ làm lý do không?
- .Luôn luôn có một lý do.
- .Lý do đó không có ích cho tôi.