Dịch

juntista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/xunˈtista/

Nghĩa chính

  1. Chính quyềntính từjunta
  2. Thành viên của chính quyềndanh từmember of a junta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juntistaDạng gốc (base form)
  2. juntistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI