juntista
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/xunˈtista/
Nghĩa chính
- Chính quyềntính từjunta
- Thành viên của chính quyềndanh từmember of a junta
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juntistaDạng gốc (base form)
- juntistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh