Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juntada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xunˈtada/
Nghĩa chính
1
Họp mặt
danh từ
get-together
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juntada
Dạng gốc
(base form)
juntada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quedada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
get-together
Cuộc họp hoặc tụ tập
AI
1
Họp mặt
1
Họp mặt
1
Họp mặt