Dịch

get-together

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cuộc họp hoặc tụ tậpdanh từA meeting or gathering.
  2. Đảng hoặc chức năng xã hộidanh từA party or social function.
  3. Thích hoặc ủng hộ sự hợp tác hoặc tương tác xã hộitính từPreferring or favoring cooperation or social interaction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. get-togetherDạng gốc (base form)
  2. get-togethersSố nhiều (plural)

AI