get-together
danh từ (noun)tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cuộc họp hoặc tụ tậpdanh từA meeting or gathering.
- Đảng hoặc chức năng xã hộidanh từA party or social function.
- Thích hoặc ủng hộ sự hợp tác hoặc tương tác xã hộitính từPreferring or favoring cooperation or social interaction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- get-togetherDạng gốc (base form)
- get-togethersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha