Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quedada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/keˈdada/
Nghĩa chính
1
Cuộc họp
danh từ
meeting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quedada
Dạng gốc
(base form)
quedada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
会
huì
Cuộc họp, hội nghị
会议
huì yì
Cuộc họp, hội nghị
Tiếng Anh
meeting
Sự gặp nhau
AI
1
Cuộc họp
1
Cuộc họp
1
Cuộc họp