Dịch

juninense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Junín Partidotính từof, from or relating to Junín Partido
  2. Người dân ở Junín Partidodanh từnative or inhabitant of Junín Partido

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juninenseDạng gốc (base form)
  2. juninensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI