juninense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Junín Partidotính từof, from or relating to Junín Partido
- Người dân ở Junín Partidodanh từnative or inhabitant of Junín Partido
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juninenseDạng gốc (base form)
- juninensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh