Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jugón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xuˈɡon/
Nghĩa chính
1
Người chơi đùa
danh từ
playmaker
2
Game thủ
danh từ
gamer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jugón
Dạng gốc
(base form)
jug
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gamer
Người chơi trò chơi
playmaker
Nhà soạn kịch
AI
1
Người chơi đùa
2
Game thủ
1
Người chơi đùa
2
Game thủ
1
Người chơi đùa
2
Game thủ