Dịch

jugón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xuˈɡon/

Nghĩa chính

  1. Người chơi đùadanh từplaymaker
  2. Game thủdanh từgamer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jugónDạng gốc (base form)
  2. jugonesSố nhiều (plural)

AI