Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jubileo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xubiˈleo/
Nghĩa chính
1
Đại lễ kỷ niệm, năm toàn xá
danh từ
jubilee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jubileo
Dạng gốc
(base form)
jubileo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jubilee
Lễ kỉ niệm
Jubilee
Tuyến tàu điện ngầm Luân Đôn chạy giữa Stratford ở Đông Luân Đôn và Stanmore ở phía tây bắc Luân Đôn, qua London Docklands, South Bank và West End
AI
1
Đại lễ kỷ niệm
1
Đại lễ kỷ niệm
1
Đại lễ kỷ niệm