jota
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxota/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chút, tí tẹo, tí teoqua tiếng Anhdanh từjot; iota
- Tên của chữ viết Latinh J/jdanh từThe name of the Latin script letter J/j.
- Một jack trong một cỗ bàidanh từa jack in a deck of cards
- Jota (điệu múa dân gian của người Iberia)danh từjota (Iberian folk dance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jotaDạng gốc (base form)
- jotasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni jotađại từ | đại từ | Không có gì cả, không một chút nào |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Jota (âm nhạc mà jota nhảy theo)
- jota (music to which a jota is danced)