Dịch

jota

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxota/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chút, tí tẹo, tí teoqua tiếng Anhdanh từjot; iota
  2. Tên của chữ viết Latinh J/jdanh từThe name of the Latin script letter J/j.
  3. Một jack trong một cỗ bàidanh từa jack in a deck of cards
  4. Jota (điệu múa dân gian của người Iberia)danh từjota (Iberian folk dance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jotaDạng gốc (base form)
  2. jotasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ni jotađại từKhông có gì cả, không một chút nào

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Jota (âm nhạc mà jota nhảy theo)
  1. jota (music to which a jota is danced)

AI