Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ni jota
đại từ
(pronoun)
/ˌni ˈxota/
Nghĩa chính
1
Không có gì cả, không một chút nào
đại từ
nothing at all, not a jot
Ví dụ
No
podrían
hacer
ni
jota
acá
.
¿
No
entiendes
ni
jota
de
lo
que
habla
?
AI
1
Không có gì cả
1
Không có gì cả
1
Không có gì cả