Dịch

jorge

C2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈxoɾxe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Jorgedanh từ riêngA1Male given name, equivalent to English George.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jorgeDạng gốc (base form)
  2. jorgesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

San Jorgedanh từ riêngThánh George (vị thánh bảo trợ của Anh, Catalonia và một số nơi khác)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bọ rầy
  1. Bọ rầy, bọ hungcockchafer

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Berto .Berto và Jorge đã vẽ cuốn truyện tranh đầu tiên của mình.
  • .Chiều nay tôi sẽ chơi bóng chuyền với Jorge.
  • .Đã sáu tháng rồi tôi không nói chuyện với Jorge.

AI