Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melolonta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ lừa đảo
danh từ
cockchafer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melolonta
Dạng gốc
(base form)
melolonta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗子
piàn zi
Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm
Tiếng Anh
cockchafer
Con bọ da
AI
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo