Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jogging
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈʝoɡin/
Nghĩa chính
1
Chạy bộ
danh từ
running, jogging
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chạy bộ
footing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
running
Đang chạy
AI
1
Chạy bộ
1
Chạy bộ
1
Chạy bộ