Dịch

jogging

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝoɡin/

Nghĩa chính

  1. Chạy bộdanh từrunning, jogging

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chạy bộ

Ngôn ngữ khác

AI