jitomate
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xitoˈmate/nguồn
Nghĩa chính
- Cà chua (thường có màu đỏ)danh từtomato (usually red)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jitomateDạng gốc (base form)
- jitomatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cà chua (thường có màu đỏ)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh