Dịch

jitomate

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xitoˈmate/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cà chua (thường có màu đỏ)danh từtomato (usually red)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jitomateDạng gốc (base form)
  2. jitomatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cà chua (thường có màu đỏ)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI