Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jimio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈximjo/
Nghĩa chính
1
Vượn
danh từ
ape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jimio
Dạng gốc
(base form)
jimio
s
Số nhiều
(plural)
jimi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jimi
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
simio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ape
Khỉ không đuôi
AI
1
Vượn
1
Vượn
1
Vượn