Dịch

jimio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈximjo/

Nghĩa chính

  1. Vượndanh từape

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jimioDạng gốc (base form)
  2. jimiosSố nhiều (plural)
  3. jimiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. jimiaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI