Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jeque
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxeke/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tộc trưởng
danh từ
sheik
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jeque
Dạng gốc
(base form)
jeque
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jeque
jeque
sa
Vợ của một người theo đạo Hồi
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sheik
Tù trưởng, thủ lĩnh
AI
1
Tộc trưởng
1
Tộc trưởng
1
Tộc trưởng