Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jequesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xeˈkesa/
Nghĩa chính
1
Vợ của một người theo đạo Hồi
danh từ
the wife of a sheikh
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jequesa
Dạng gốc
(base form)
jequesa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
jeque
AI
1
Vợ của một người theo đạo Hồi
1
Vợ của một người theo đạo Hồi
1
Vợ của một người theo đạo Hồi