Dịch

jeme

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxeme/

Nghĩa chính

  1. Khoảng cách từ đầu ngón tay cái và ngón trỏ khi duỗi ra hoàn toàn như một đơn vị chiều dài không chính thứcdanh từthe distance from the tips of the thumb and index finger when fully outstretched as an informal unit of length
  2. Đồng nghĩa với sesmadanh từsynonym of sesma (a half-foot, a traditional Spanish unit of length)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jemeDạng gốc (base form)
  2. jemesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc jeme

AI