sesma
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsesma/
Nghĩa chính
- Sesma, nửa foot (đơn vị đo chiều dài truyền thống, tương đương khoảng 13,9 cm)danh từsesma, half-foot (a traditional unit of length, equivalent to about 13.9 cm)
- Một phân khu của vương quốc Aragóndanh từa subdivision of the kingdom of Aragón
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sesmaDạng gốc (base form)
- sesmasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa