jemer
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xeˈmeɾ/
Nghĩa chính
- Một người Khmerdanh từa Khmer person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jemerDạng gốc (base form)
- jemeresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jemer rojodanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Jemeres rojos |
| Jemeres rojosdanh từ riêng | danh từ riêng | Khơ-me Đỏ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa