Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jefe de gobierno
Nghĩa chính
1
Người đứng đầu chính phủ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
premier
Người đứng đầu chính phủ
Xuất hiện ở từ khác
gobierno
kết hợp
người đứng đầu chính phủ
jefe
kết hợp
người đứng đầu chính phủ, thủ tướng
总理
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Người đứng đầu chính phủ
1
Người đứng đầu chính phủ
1
Người đứng đầu chính phủ