Dịch

jarocho

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xaˈɾot͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến bang Veracruz, Méxicotính từof, from or relating to the state of Veracruz, Mexico
  2. Người dân ở the state of Veracruz: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Veracruz, Mexico (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarochoDạng gốc (base form)
  2. jarochasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jarochosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jarochaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , 12 , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI