Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jamba
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxamba/
Nghĩa chính
1
Khung cửa
danh từ
jamb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jamba
Dạng gốc
(base form)
jamba
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jamb
Một trong các thành phần thẳng đứng tạo thành cạnh của lỗ trên tường, chẳng hạn như khung cửa, khung cửa sổ hoặc lò sưởi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jamba
jamba
rse
Ăn ngấu nghiến, ngấu nghiến (ăn ngấu nghiến)
động từ
jamba
je
Bộ jambs
danh từ
AI
1
Khung cửa
1
Khung cửa
1
Khung cửa