Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jambaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xamˈbaxe/
Nghĩa chính
1
Bộ jambs
danh từ
set of jambs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jambaje
Dạng gốc
(base form)
jambaje
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ jambs
1
Bộ jambs
1
Bộ jambs