Dịch

jamón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈmon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giăm bông (đùi và mông của động vật bị giết thịt)danh từham (the thigh and buttock of an animal slaughtered for meat)
  2. Giăm bông, gammon (thịt từ đùi lợn dùng làm thực phẩm)danh từham, gammon (meat from the thigh of a hog cured for food)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jamónDạng gốc (base form)
  2. jamonesSố nhiều (plural)
  3. jamoncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

jamón yorkGiăm bông (giăm bông mềm thái lát mỏng)
jamón serranoMột loại giăm bông khô từ Tây Ban Nha, được làm từ các giống lợn không phải người Iberia
jamón ibéricoJamón ibérico (loại giăm bông được làm từ thịt lợn đen Iberia của Tây Ban Nha)
jamón en dulceLoại giăm bông mỏng
jamón de yorkGiăm bông nấu chín
tapa de jamónMón tapas giăm bông
jamón crudoprosciutto (Rioplatense)chưa dịch

AI