jamón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈmon/nguồn
Nghĩa chính
- Giăm bông (đùi và mông của động vật bị giết thịt)danh từham (the thigh and buttock of an animal slaughtered for meat)
- Giăm bông, gammon (thịt từ đùi lợn dùng làm thực phẩm)danh từham, gammon (meat from the thigh of a hog cured for food)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jamónDạng gốc (base form)
- jamonesSố nhiều (plural)
- jamoncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jamón york | Giăm bông (giăm bông mềm thái lát mỏng) | |
| jamón serrano | Một loại giăm bông khô từ Tây Ban Nha, được làm từ các giống lợn không phải người Iberia | |
| jamón ibérico | Jamón ibérico (loại giăm bông được làm từ thịt lợn đen Iberia của Tây Ban Nha) | |
| jamón en dulce | Loại giăm bông mỏng | |
| jamón de york | Giăm bông nấu chín | |
| tapa de jamón | Món tapas giăm bông | |
| jamón crudo | prosciutto (Rioplatense)chưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc jamónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh