Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jamonero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giăm bông
tính từ
ham
2
Một giá đỡ dùng để đựng giăm bông (cụ thể là jamón serrano)
danh từ
a stand used to hold a ham (specifically, a jamón serrano)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jamonero
Dạng gốc
(base form)
jamoner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jamonero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
jamoner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ham
Giăm bông
AI
1
Giăm bông
2
Một giá đỡ dùng để đựng giăm bông (cụ thể là jamón serrano)
1
Giăm bông
2
Một giá đỡ dùng để đựng giăm bông (cụ thể là jamón serrano)
1
Giăm bông
2
Một giá đỡ dùng để đựng giăm bông (cụ thể là jamón serrano)