Dịch

jamonero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giăm bôngtính từham
  2. Một giá đỡ dùng để đựng giăm bông (cụ thể là jamón serrano)danh từa stand used to hold a ham (specifically, a jamón serrano)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jamoneroDạng gốc (base form)
  2. jamonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jamonerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jamoneraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI