Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irse la luz
Nghĩa chính
1
Mất điện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blackout
Sự mất điện
outage
Mất điện, cúp điện
black out
Bất tỉnh, mất điện
Xuất hiện ở từ khác
luz
kết hợp
mất điện
AI
1
Mất điện
1
Mất điện
1
Mất điện