Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ir a una disco
Nghĩa chính
1
Đi vũ trường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disco
Đi vũ trường
Ví dụ
Esta
noche
vamos
a
ir
a
una
disco
.
Tối nay chúng ta sẽ đi vũ trường.
Xuất hiện ở từ khác
disco
kết hợp
đi vũ trường
AI
1
Đi vũ trường
1
Đi vũ trường
1
Đi vũ trường