iquiqueño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Iquiquetính từof, from or relating to Iquique
- Người dân ở Iquiquedanh từnative or inhabitant of Iquique (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iquiqueñoDạng gốc (base form)
- iquiqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- iquiqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- iquiqueñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh