Dịch

iquiqueño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Iquiquetính từof, from or relating to Iquique
  2. Người dân ở Iquiquedanh từnative or inhabitant of Iquique (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iquiqueñoDạng gốc (base form)
  2. iquiqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. iquiqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. iquiqueñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI