Dịch

inyector

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inʒeɡˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tiêm chíchtính từinjecting
  2. Người tiêm chích, con nghiệnqua tiếng Anhdanh từinjector
  3. Vòi phundanh từnozzle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inyectorDạng gốc (base form)
  2. inyectorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inyectoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inyectoraGiống cái (feminine)

AI