inyector
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inʒeɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Tiêm chíchtính từinjecting
- Người tiêm chích, con nghiệnqua tiếng Anhdanh từinjector
- Vòi phundanh từnozzle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inyectorDạng gốc (base form)
- inyectorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inyectoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inyectoraGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc inyectorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung